Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bù đắp" (1)
bù đắp
Tiếng Anh
Động từcompensate
Tôi cố bù đắp lỗi lầm.
I tried to compensate for my mistake.
Từ liên quan "bù đắp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bù đắp" (2)
Tôi cố bù đắp lỗi lầm.
I tried to compensate for my mistake.
Xả kho ở mức tối đa cũng khó bù đắp được.
Even releasing reserves maximally would be hard to compensate.
